birth rate
Danh từ: - Tỷ lệ sinh: "birth rate" là tỷ lệ giữa số trẻ em được sinh ra sống trong một khu vực so với tổng dân số của khu vực đó, thường được tính trên 1.000 dân mỗi năm. Đây là một chỉ số nhân khẩu học quan trọng, phản ánh mức độ sinh sản của một cộng đồng hoặc quốc gia.
- (Tỷ lệ sinh ở quốc gia này đã giảm đều đặn trong thập kỷ qua.)
- (Tỷ lệ sinh cao có thể gây áp lực lên các nguồn lực như trường học và bệnh viện.)
- (Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy tỷ lệ sinh.)
- "crude birth rate": tỷ lệ sinh thô (chỉ số cơ bản, không điều chỉnh theo yếu tố tuổi tác hoặc cơ cấu dân số).
- The crude birth rate is often used for quick comparisons between countries. (Tỷ lệ sinh thô thường được dùng để so sánh nhanh giữa các quốc gia.)
- "age-specific birth rate": tỷ lệ sinh theo độ tuổi (tính riêng cho từng nhóm tuổi của phụ nữ).
- Age-specific birth rates help identify trends among different generations. (Tỷ lệ sinh theo độ tuổi giúp xác định xu hướng giữa các thế hệ khác nhau.)
- "total fertility rate": tổng tỷ suất sinh (ước tính số con trung bình của một phụ nữ trong suốt đời, có liên quan chặt chẽ đến birth rate).
- Birth (danh từ): sự sinh ra, sự ra đời.
- The birth of a baby is a joyful event. (Sự ra đời của một em bé là một sự kiện vui vẻ.)
- Rate (danh từ): tỷ lệ, tốc độ.
- The rate of unemployment has risen. (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên.)
- Fertility rate: tỷ lệ sinh sản (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh nhân khẩu học, nhưng có thể nhấn mạnh khả năng sinh sản hơn là số liệu thực tế).
- Natality: tỷ lệ sinh (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "birth rate". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - To increase the birth rate: tăng tỷ lệ sinh. - The government aims to increase the birth rate through subsidies. (Chính phủ nhắm đến việc tăng tỷ lệ sinh thông qua trợ cấp.) - To decrease the birth rate: giảm tỷ lệ sinh. - Urbanization has led to a decrease in the birth rate. (Đô thị hóa đã dẫn đến sự giảm tỷ lệ sinh.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "birth rate". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các khái niệm như: - "Baby boom": sự bùng nổ trẻ em (giai đoạn tỷ lệ sinh tăng cao đột biến). - The post-war baby boom significantly raised the birth rate. (Sự bùng nổ trẻ em sau chiến tranh đã làm tăng đáng kể tỷ lệ sinh.)